trades union

trades union

A group of workers stands together outside the factory gates, holding signs with the trades union logo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công đoàn, nghiệp đoàn: "trades union" (thường được viết "trade union") một tổ chức của những người lao động, được thành lập với mục đích đàm phán với người sử dụng lao động về các vấn đề như tiền lương, điều kiện làm việc, quyền lợi khác.
    • Tổ chức bảo vệ quyền lợi người lao động: "trades union" còn mang ý nghĩa một tổ chức tập thể, đại diện cho người lao động trong các cuộc thương lượng tập thể.
dụ sử dụng
  • (Bạn phải tham gia công đoàn để được việc làm.)
  • (Công đoàn đã đàm phán một hợp đồng mới về giờ làm việc tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of a trades union": thành viên của công đoàn.
    • She has been a member of the trades union for over ten years. ( ấy đã là thành viên của công đoàn hơn mười năm.)
  • "trades union representative": đại diện công đoàn.
    • The trades union representative spoke on behalf of the workers. (Đại diện công đoàn đã phát biểu thay mặt cho người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Trade union (n): biến thể phổ biến hơn của "trades union", mang cùng nghĩa.
    • The trade union called for a strike. (Công đoàn đã kêu gọi đình công.)
  • Unionism (n): chủ nghĩa công đoàn, phong trào công đoàn.
    • Unionism has a long history in this country. (Chủ nghĩa công đoàn lịch sử lâu đờiquốc gia này.)
Từ đồng nghĩa
  • Labor union: công đoàn lao động (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
  • Workers' association: hiệp hội người lao động.
  • Guild: phường hội, tổ chức nghề nghiệp (mang tính lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "trades union". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "join" (tham gia) hoặc "belong to" (thuộc về) để diễn tả hành động liên quan.
    • Many workers choose to join a trades union. (Nhiều người lao động chọn tham gia công đoàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be in a trades union": thành viên của công đoàn.
    • He is in a trades union that represents teachers. (Anh ấy thành viên của một công đoàn đại diện cho giáo viên.)
  • "trades union power": sức mạnh của công đoàn.
    • Trades union power has declined in recent decades. (Sức mạnh của công đoàn đã suy giảm trong những thập kỷ gần đây.)